TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отры́вок

giống đựcbất động vật
otrývok[ɐˈtrɨvək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отры́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отры́вок nghĩa là đoạn, đoạn trích.

Nghĩa của отры́вок

Danh từ

  1. Đoạn, đoạn trích; (литературный) đoạn văn; (музыкальный) đoạn nhạc.

Biến cách của отры́вок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отры́вокотры́вки
Sinh cách кого? чего?отры́вкаотры́вков
Tặng cách кому? чему?отры́вкуотры́вкам
Đối cách кого? что?отры́вокотры́вки
Công cụ cách кем? чем?отры́вкомотры́вками
Giới cách о ком? о чём?отры́вкеотры́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отрывок nghĩa là gì?

отрывок (danh từ) nghĩa là đoạn, đoạn trích.

отрывок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отры́вок (phiên âm Latinh otrývok, IPA [ɐˈtrɨvək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.