TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тсвет

giống đựcbất động vật
ótsvet[ˈot͡ssvʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тсвет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тсвет nghĩa là ánh phản chiếu, ánh hồi quang.

Nghĩa của о́тсвет

Danh từ

  1. Ánh phản chiếu, ánh hồi quang; (nghĩa bóng) [sự] phản ánh.

Biến cách của о́тсвет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тсвето́тсветы
Sinh cách кого? чего?о́тсветао́тсветов
Tặng cách кому? чему?о́тсветуо́тсветам
Đối cách кого? что?о́тсвето́тсветы
Công cụ cách кем? чем?о́тсветомо́тсветами
Giới cách о ком? о чём?о́тсветео́тсветах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отсвет nghĩa là gì?

отсвет (danh từ) nghĩa là ánh phản chiếu, ánh hồi quang.

отсвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тсвет (phiên âm Latinh ótsvet, IPA [ˈot͡ssvʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.