TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсебя́тина

giống cáibất động vật
otsebjátina[ɐt͡sʲsʲɪˈbʲætʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсебя́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсебя́тина nghĩa là lời cương, lời bịa.

Nghĩa của отсебя́тина

Danh từ

  1. Lời cương, lời bịa, lời dẫn sai.

Biến cách của отсебя́тина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсебя́тинаотсебя́тины
Sinh cách кого? чего?отсебя́тиныотсебя́тин
Tặng cách кому? чему?отсебя́тинеотсебя́тинам
Đối cách кого? что?отсебя́тинуотсебя́тины
Công cụ cách кем? чем?отсебя́тинойотсебя́тинами
Giới cách о ком? о чём?отсебя́тинеотсебя́тинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отсебятина nghĩa là gì?

отсебятина (danh từ) nghĩa là lời cương, lời bịa.

отсебятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсебя́тина (phiên âm Latinh otsebjátina, IPA [ɐt͡sʲsʲɪˈbʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.