отсе́иваться
Dấu sắc trên отсе́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсе́иваться nghĩa là được sàng, rây.
Nghĩa của отсе́иваться
Động từ
- Được sàng, rây, sàng sảy.
- перен.được sàng lọc, được chọn lọc, được tuyển lựa, được chọn lựa
Cặp thể của отсе́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсе́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отсе́иваюсь |
| ты | отсе́иваешься |
| он / она́ / оно́ | отсе́ивается |
| мы | отсе́иваемся |
| вы | отсе́иваетесь |
| они́ | отсе́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсе́ивался |
| Giống cái (она́) | отсе́ивалась |
| Giống trung (оно́) | отсе́ивалось |
| Số nhiều (они́) | отсе́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсе́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсе́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отсеиваться nghĩa là gì?
отсеиваться (động từ) nghĩa là được sàng, rây.
отсеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсе́иваться (phiên âm Latinh otséivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.