TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсе́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otsék[ɐt͡sʲˈsʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсе́к nghĩa là ngăn, khoang.

Nghĩa của отсе́к

Danh từ

  1. Ngăn, khoang, buồng.

Biến cách của отсе́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсе́котсе́ки
Sinh cách кого? чего?отсе́каотсе́ков
Tặng cách кому? чему?отсе́куотсе́кам
Đối cách кого? что?отсе́котсе́ки
Công cụ cách кем? чем?отсе́комотсе́ками
Giới cách о ком? о чём?отсе́кеотсе́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отсек nghĩa là gì?

отсек (danh từ) nghĩa là ngăn, khoang.

отсек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсе́к (phiên âm Latinh otsék, IPA [ɐt͡sʲˈsʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.