TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсеяться

thể hoàn thành
otsejatʹsja giọng máy của trình duyệt

отсеяться nghĩa là được sàng, rây.

Nghĩa của отсеяться

Nghĩa lấy theo mục отсеиваться.

Động từ

  1. Được sàng, rây, sàng sảy.

Câu hỏi thường gặp

отсеяться nghĩa là gì?

отсеяться (động từ) nghĩa là được sàng, rây.

отсеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсеяться (phiên âm Latinh otsejatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.