отсека́ть
Dấu sắc trên отсека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсека́ть nghĩa là chém, chặt, cắt rời.
Nghĩa của отсека́ть
Động từ
- Chém, chặt, cắt, chém đứt, chặt đứt, cắt đứt.
- отделять, отрезать Cắt rời.
Cặp thể của отсека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отсека́ю |
| ты | отсека́ешь |
| он / она́ / оно́ | отсека́ет |
| мы | отсека́ем |
| вы | отсека́ете |
| они́ | отсека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсека́л |
| Giống cái (она́) | отсека́ла |
| Giống trung (оно́) | отсека́ло |
| Số nhiều (они́) | отсека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсека́йте |
Câu hỏi thường gặp
отсекать nghĩa là gì?
отсекать (động từ) nghĩa là chém, chặt, cắt rời.
отсекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсека́ть (phiên âm Latinh otsekátʹ, IPA [ɐt͡sʲsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.