отска́бливать
Dấu sắc trên отска́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отска́бливать nghĩa là cạo đi, cạo trọc.
Nghĩa của отска́бливать
Động từ
- Cạo... đi, cạo trọc, cạo.
- отска́бливать кра́скуcạo sơn đi, cạo tróc sơn
Cặp thể của отска́бливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отска́бливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отска́бливаю |
| ты | отска́бливаешь |
| он / она́ / оно́ | отска́бливает |
| мы | отска́бливаем |
| вы | отска́бливаете |
| они́ | отска́бливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отскабливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отска́бливал |
| Giống cái (она́) | отска́бливала |
| Giống trung (оно́) | отска́бливало |
| Số nhiều (они́) | отска́бливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отска́бливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отска́бливайте |
Câu hỏi thường gặp
отскабливать nghĩa là gì?
отскабливать (động từ) nghĩa là cạo đi, cạo trọc.
отскабливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отска́бливать (phiên âm Latinh otskáblivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.