отси́живать
Dấu sắc trên отси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отси́живать nghĩa là Отсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân.
Nghĩa của отси́живать
Động từ
- Отсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân. + đối cách
- khẩu ngữ пробыть Ngồi.
- отсиде́ть весь спекта́кльngồi suốt buổi diễn
- в заключении Ngồi [tù], ở [tù], ngồi xong, ở xong.
- отсиде́ть пять лет в тюрьме́ngồi xong năm năm tù, ngồi tù năm năm, mãn hạn tù năm năm
Cặp thể của отси́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отси́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отси́живаю |
| ты | отси́живаешь |
| он / она́ / оно́ | отси́живает |
| мы | отси́живаем |
| вы | отси́живаете |
| они́ | отси́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсиживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отси́живал |
| Giống cái (она́) | отси́живала |
| Giống trung (оно́) | отси́живало |
| Số nhiều (они́) | отси́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отси́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отси́живайте |
Họ từ của отси́живать
Câu hỏi thường gặp
отсиживать nghĩa là gì?
отсиживать (động từ) nghĩa là Отсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân.
отсиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отси́живать (phiên âm Latinh otsíživatʹ, IPA [ɐt͡sʲˈsʲiʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.