TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отска́кивать

thể chưa hoàn thành
otskákivatʹ[ɐt͡sˈskakʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отска́кивать nghĩa là nhảy lui, nhảy lùi lại, nhay ra một bên, nhảy tránh.

Nghĩa của отска́кивать

Động từ

  1. назад Nhảy lui, nhảy lùi lại.
  2. в сторону Nhay ra một bên, nhảy tránh.
  3. Bắn lại, nảy lại. от + sinh cách
    • мяч отскочи́л от стены́quả bóng nảy ở tường ra
  4. khẩu ngữ отделяться Bị đứt, bị rời ra.
    • пу́говища отскочи́лаcúc áo bị đứt

Cặp thể của отска́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отска́кивать

NgôiHiện tại
яотска́киваю
тыотска́киваешь
он / она́ / оно́отска́кивает
мыотска́киваем
выотска́киваете
они́отска́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отскакивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отска́кивал
Giống cái (она́)отска́кивала
Giống trung (оно́)отска́кивало
Số nhiều (они́)отска́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отска́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отска́кивайте

Họ từ của отска́кивать

Câu hỏi thường gặp

отскакивать nghĩa là gì?

отскакивать (động từ) nghĩa là nhảy lui, nhảy lùi lại, nhay ra một bên, nhảy tránh.

отскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отска́кивать (phiên âm Latinh otskákivatʹ, IPA [ɐt͡sˈskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.