отска́кивать
Dấu sắc trên отска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отска́кивать nghĩa là nhảy lui, nhảy lùi lại, nhay ra một bên, nhảy tránh.
Nghĩa của отска́кивать
Động từ
- назад Nhảy lui, nhảy lùi lại.
- в сторону Nhay ra một bên, nhảy tránh.
- Bắn lại, nảy lại. от + sinh cách
- мяч отскочи́л от стены́quả bóng nảy ở tường ra
- khẩu ngữ отделяться Bị đứt, bị rời ra.
- пу́говища отскочи́лаcúc áo bị đứt
Cặp thể của отска́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отска́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отска́киваю |
| ты | отска́киваешь |
| он / она́ / оно́ | отска́кивает |
| мы | отска́киваем |
| вы | отска́киваете |
| они́ | отска́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отскакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отска́кивал |
| Giống cái (она́) | отска́кивала |
| Giống trung (оно́) | отска́кивало |
| Số nhiều (они́) | отска́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отска́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отска́кивайте |
Họ từ của отска́кивать
Câu hỏi thường gặp
отскакивать nghĩa là gì?
отскакивать (động từ) nghĩa là nhảy lui, nhảy lùi lại, nhay ra một bên, nhảy tránh.
отскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отска́кивать (phiên âm Latinh otskákivatʹ, IPA [ɐt͡sˈskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.