TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсле́живать

thể chưa hoàn thành
otsléživatʹ[ɐt͡ss⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсле́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсле́живать nghĩa là giám sát.

Nghĩa của отсле́живать

Động từ

  1. Giám sát.

Cặp thể của отсле́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсле́живать

NgôiHiện tại
яотсле́живаю
тыотсле́живаешь
он / она́ / оно́отсле́живает
мыотсле́живаем
выотсле́живаете
они́отсле́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отслеживать.

Quá khứ

Giống đực (он)отсле́живал
Giống cái (она́)отсле́живала
Giống trung (оно́)отсле́живало
Số nhiều (они́)отсле́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсле́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсле́живайте

Câu hỏi thường gặp

отслеживать nghĩa là gì?

отслеживать (động từ) nghĩa là giám sát.

отслеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсле́живать (phiên âm Latinh otsléživatʹ, IPA [ɐt͡ss⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.