TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отследи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otsledítʹ[ɐt͡ss⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отследи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отследи́ть nghĩa là giám sát.

Nghĩa của отследи́ть

Động từ

  1. Giám sát.

Cặp thể của отследи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отследи́ть

NgôiTương lai
яотслежу́
тыотследи́шь
он / она́ / оно́отследи́т
мыотследи́м
выотследи́те
они́отследя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отследи́л
Giống cái (она́)отследи́ла
Giống trung (оно́)отследи́ло
Số nhiều (они́)отследи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отследи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отследи́те

Câu hỏi thường gặp

отследить nghĩa là gì?

отследить (động từ) nghĩa là giám sát.

отследить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отследи́ть (phiên âm Latinh otsledítʹ, IPA [ɐt͡ss⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.