отследи́ть
Dấu sắc trên отследи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отследи́ть nghĩa là giám sát.
Nghĩa của отследи́ть
Động từ
- Giám sát.
Cặp thể của отследи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отследи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отслежу́ |
| ты | отследи́шь |
| он / она́ / оно́ | отследи́т |
| мы | отследи́м |
| вы | отследи́те |
| они́ | отследя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отследи́л |
| Giống cái (она́) | отследи́ла |
| Giống trung (оно́) | отследи́ло |
| Số nhiều (они́) | отследи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отследи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отследи́те |
Câu hỏi thường gặp
отследить nghĩa là gì?
отследить (động từ) nghĩa là giám sát.
отследить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отследи́ть (phiên âm Latinh otsledítʹ, IPA [ɐt͡ss⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.