TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отслужи́ть

thể hoàn thành
otslužítʹ[ɐt͡ssɫʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отслужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отслужи́ть nghĩa là phục vụ xong, công tác xong, dùng lâu đã hỏng.

Nghĩa của отслужи́ть

Động từ

  1. Phục vụ xong, công tác xong, làm viêc xong. + đối cách
  2. о вещах Dùng lâu đã hỏng. + đối cách
    • отслужи́ть свой срокdùng lâu đã hỏng, không còn dùng được nữa

Chia động từ отслужи́ть

NgôiTương lai
яотслужу́
тыотслу́жишь
он / она́ / оно́отслу́жит
мыотслу́жим
выотслу́жите
они́отслу́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отслужи́л
Giống cái (она́)отслужи́ла
Giống trung (оно́)отслужи́ло
Số nhiều (они́)отслужи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отслужи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отслужи́те

Họ từ của отслужи́ть

Câu hỏi thường gặp

отслужить nghĩa là gì?

отслужить (động từ) nghĩa là phục vụ xong, công tác xong, dùng lâu đã hỏng.

отслужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отслужи́ть (phiên âm Latinh otslužítʹ, IPA [ɐt͡ssɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.