отслужи́ть
Dấu sắc trên отслужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отслужи́ть nghĩa là phục vụ xong, công tác xong, dùng lâu đã hỏng.
Nghĩa của отслужи́ть
Động từ
- Phục vụ xong, công tác xong, làm viêc xong. + đối cách
- о вещах Dùng lâu đã hỏng. + đối cách
- отслужи́ть свой срокdùng lâu đã hỏng, không còn dùng được nữa
Chia động từ отслужи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отслужу́ |
| ты | отслу́жишь |
| он / она́ / оно́ | отслу́жит |
| мы | отслу́жим |
| вы | отслу́жите |
| они́ | отслу́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отслужи́л |
| Giống cái (она́) | отслужи́ла |
| Giống trung (оно́) | отслужи́ло |
| Số nhiều (они́) | отслужи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отслужи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отслужи́те |
Họ từ của отслужи́ть
Câu hỏi thường gặp
отслужить nghĩa là gì?
отслужить (động từ) nghĩa là phục vụ xong, công tác xong, dùng lâu đã hỏng.
отслужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отслужи́ть (phiên âm Latinh otslužítʹ, IPA [ɐt͡ssɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.