TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсове́товать

thể hoàn thành
otsovétovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсове́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсове́товать nghĩa là Khuyên can... đừng..., khuyên ngăn... đừng..., can ngăn... đừng..., can... đừng.

Nghĩa của отсове́товать

Động từ

  1. Khuyên can... đừng..., khuyên ngăn... đừng..., can ngăn... đừng..., can... đừng... + tặng cách
    • ему́ отсове́товатьали уезжа́тьngười ta khuyên can (khuyên ngăn, can ngăn) no sự đừng đi

Chia động từ отсове́товать

NgôiTương lai
яотсове́тую
тыотсове́туешь
он / она́ / оно́отсове́тует
мыотсове́туем
выотсове́туете
они́отсове́туют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсове́товал
Giống cái (она́)отсове́товала
Giống trung (оно́)отсове́товало
Số nhiều (они́)отсове́товали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсове́туй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсове́туйте

Câu hỏi thường gặp

отсоветовать nghĩa là gì?

отсоветовать (động từ) nghĩa là Khuyên can... đừng..., khuyên ngăn... đừng..., can ngăn... đừng..., can... đừng.

отсоветовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсове́товать (phiên âm Latinh otsovétovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.