TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсро́чивать

thể chưa hoàn thành
otsróčivatʹ[ɐt͡ssˈrot͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсро́чивать nghĩa là hoãn lại, hoãn lui.

Nghĩa của отсро́чивать

Động từ

  1. Hoãn... lại, hoãn lui, trì hoãn, hoãn, gia hạn.
    • отсро́чивать платёжhoãn việc trả tiền lại, gia hạn nộp tiền
  2. khẩu ngữ продлевать Gia hạn, thêm hạn, triển hạn.

Cặp thể của отсро́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсро́чивать

NgôiHiện tại
яотсро́чиваю
тыотсро́чиваешь
он / она́ / оно́отсро́чивает
мыотсро́чиваем
выотсро́чиваете
они́отсро́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсрочивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отсро́чивал
Giống cái (она́)отсро́чивала
Giống trung (оно́)отсро́чивало
Số nhiều (они́)отсро́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсро́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсро́чивайте

Họ từ của отсро́чивать

Câu hỏi thường gặp

отсрочивать nghĩa là gì?

отсрочивать (động từ) nghĩa là hoãn lại, hoãn lui.

отсрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсро́чивать (phiên âm Latinh otsróčivatʹ, IPA [ɐt͡ssˈrot͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.