TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отста́лость

giống cáibất động vật
otstálostʹ[ɐt͡sˈstaɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отста́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отста́лость nghĩa là lạc hậu, chậm tiến.

Nghĩa của отста́лость

Danh từ

  1. [Sự, tình trạng] lạc hậu, chậm tiến, kém phát triển.

Biến cách của отста́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отста́лостьотста́лости
Sinh cách кого? чего?отста́лостиотста́лостей
Tặng cách кому? чему?отста́лостиотста́лостям
Đối cách кого? что?отста́лостьотста́лости
Công cụ cách кем? чем?отста́лостьюотста́лостями
Giới cách о ком? о чём?отста́лостиотста́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отсталость nghĩa là gì?

отсталость (danh từ) nghĩa là lạc hậu, chậm tiến.

отсталость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отста́лость (phiên âm Latinh otstálostʹ, IPA [ɐt͡sˈstaɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.