TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отста́ивать

thể chưa hoàn thành
otstáivatʹ[ɐt͡sˈstaɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отста́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отста́ивать nghĩa là bảo vệ, bênh vực.

Nghĩa của отста́ивать

Động từ

  1. Bảo vệ, bênh vực.
    • отста́ивать свою́ незави́симостьbảo vệ nền độc lập của mình
    • отста́ивать свою́ права́bảo vệ (bênh vực) quyền lợi của mình
    • отста́ивать своё мне́ниеbảo vệ (bênh vực) ý kiến của mình

Chia động từ отста́ивать

NgôiHiện tại
яотста́иваю
тыотста́иваешь
он / она́ / оно́отста́ивает
мыотста́иваем
выотста́иваете
они́отста́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отстаивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отста́ивал
Giống cái (она́)отста́ивала
Giống trung (оно́)отста́ивало
Số nhiều (они́)отста́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отста́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отста́ивайте

Họ từ của отста́ивать

Câu hỏi thường gặp

отстаивать nghĩa là gì?

отстаивать (động từ) nghĩa là bảo vệ, bênh vực.

отстаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отста́ивать (phiên âm Latinh otstáivatʹ, IPA [ɐt͡sˈstaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.