TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстоя́ться

thể hoàn thành
otstojátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отстоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отстоя́ться nghĩa là lắng xuống, đọng xuống.

Nghĩa của отстоя́ться

Thể hoàn thành của отста́иваться.

Động từ

  1. Lắng xuống, đọng xuống, lắng đọng, trầm lắng.

Cặp thể của отстоя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отстоя́ться

NgôiTương lai
яотстою́сь
тыотстои́шься
он / она́ / оно́отстои́тся
мыотстои́мся
выотстои́тесь
они́отстоя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отстоя́лся
Giống cái (она́)отстоя́лась
Giống trung (оно́)отстоя́лось
Số nhiều (они́)отстоя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсто́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсто́йтесь

Câu hỏi thường gặp

отстояться nghĩa là gì?

отстояться (động từ) nghĩa là lắng xuống, đọng xuống.

отстояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстоя́ться (phiên âm Latinh otstojátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.