TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстрани́ться

thể hoàn thành
otstranítʹsja[ɐt͡sstrɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отстрани́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отстрани́ться nghĩa là dịch ra, xê ra, tránh.

Nghĩa của отстрани́ться

Thể hoàn thành của отстраня́ться.

Động từ

  1. Dịch ra, xê ra, xê dịch ra, tránh ra, né mình, tránh né.
  2. Tránh.
  3. Thôi việc, bỏ việc.

Cặp thể của отстрани́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отстрани́ться

NgôiTương lai
яотстраню́сь
тыотстрани́шься
он / она́ / оно́отстрани́тся
мыотстрани́мся
выотстрани́тесь
они́отстраня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отстрани́лся
Giống cái (она́)отстрани́лась
Giống trung (оно́)отстрани́лось
Số nhiều (они́)отстрани́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отстрани́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отстрани́тесь

Họ từ của отстрани́ться

Câu hỏi thường gặp

отстраниться nghĩa là gì?

отстраниться (động từ) nghĩa là dịch ra, xê ra, tránh.

отстраниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстрани́ться (phiên âm Latinh otstranítʹsja, IPA [ɐt͡sstrɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.