TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсту́пник

giống đựcđộng vật
otstúpnik[ɐt͡sˈstupnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсту́пник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсту́пник nghĩa là người bội giáo, kẻ phản bội.

Nghĩa của отсту́пник

Danh từ

  1. Người bội giáo, người phản lạc niềm tin, kẻ phản bội.

Biến cách của отсту́пник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсту́пникотсту́пники
Sinh cách кого? чего?отсту́пникаотсту́пников
Tặng cách кому? чему?отсту́пникуотсту́пникам
Đối cách кого? что?отсту́пникаотсту́пников
Công cụ cách кем? чем?отсту́пникомотсту́пниками
Giới cách о ком? о чём?отсту́пникеотсту́пниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отступник nghĩa là gì?

отступник (danh từ) nghĩa là người bội giáo, kẻ phản bội.

отступник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсту́пник (phiên âm Latinh otstúpnik, IPA [ɐt͡sˈstupnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.