TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отступя́

otstupjá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отступя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отступя́ nghĩa là cách xa, cách.

Nghĩa của отступя́

Phó từ

  1. Cách xa, cách, xa.
    • отступя́ два-три шага́cách xa (cách, xa) hai ba bước
    • немно́го отступя́cách xa một tí

Câu hỏi thường gặp

отступя nghĩa là gì?

отступя (phó từ) nghĩa là cách xa, cách.

отступя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отступя́ (phiên âm Latinh otstupjá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.