отступя́
otstupjá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отступя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отступя́ nghĩa là cách xa, cách.
Nghĩa của отступя́
Phó từ
- Cách xa, cách, xa.
- отступя́ два-три шага́cách xa (cách, xa) hai ba bước
- немно́го отступя́cách xa một tí
Câu hỏi thường gặp
отступя nghĩa là gì?
отступя (phó từ) nghĩa là cách xa, cách.
отступя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отступя́ (phiên âm Latinh otstupjá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.