TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстёгиваться

thể chưa hoàn thành
otstjógivatʹsja giọng máy của trình duyệt

отстёгиваться nghĩa là cởi ra, thảo ra.

Nghĩa của отстёгиваться

Động từ

  1. Cởi ra, thảo ra.

Câu hỏi thường gặp

отстёгиваться nghĩa là gì?

отстёгиваться (động từ) nghĩa là cởi ra, thảo ra.

отстёгиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстёгиваться (phiên âm Latinh otstjógivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.