TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсуствие

giống trung
otsustvije giọng máy của trình duyệt

отсуствие nghĩa là sự vắng mặt, khiếm diện, không có, thiếu.

Nghĩa của отсуствие

Danh từ

  1. Sự vắng mặt, khiếm diện.
    • быть в отсу́ствииvắng mặt, khiếm diện
    • в чьё-л. отсуствиеkhi vắng mặt, khi ai vắng mặt
  2. нет в наличии [sự] không có, thiếu.
    • отсуствие де́негkhông có tiền
    • за отсу́ствием чего́-л.vì thiếu cái gì

Câu hỏi thường gặp

отсуствие nghĩa là gì?

отсуствие (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt, khiếm diện, không có, thiếu.

отсуствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсуствие (phiên âm Latinh otsustvije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.