TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсчита́ть

thể hoàn thành
otsčitátʹ[ɐt͡ɕɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсчита́ть nghĩa là đếm, đo.

Nghĩa của отсчита́ть

Thể hoàn thành của отсчи́тывать.

Động từ

  1. Đếm, đo, tính.

Cặp thể của отсчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсчита́ть

NgôiTương lai
яотсчита́ю
тыотсчита́ешь
он / она́ / оно́отсчита́ет
мыотсчита́ем
выотсчита́ете
они́отсчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсчита́л
Giống cái (она́)отсчита́ла
Giống trung (оно́)отсчита́ло
Số nhiều (они́)отсчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсчита́йте

Câu hỏi thường gặp

отсчитать nghĩa là gì?

отсчитать (động từ) nghĩa là đếm, đo.

отсчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсчита́ть (phiên âm Latinh otsčitátʹ, IPA [ɐt͡ɕɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.