отсчита́ть
Dấu sắc trên отсчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсчита́ть nghĩa là đếm, đo.
Nghĩa của отсчита́ть
Thể hoàn thành của отсчи́тывать.
Động từ
- Đếm, đo, tính.
Cặp thể của отсчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсчита́ю |
| ты | отсчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | отсчита́ет |
| мы | отсчита́ем |
| вы | отсчита́ете |
| они́ | отсчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсчита́л |
| Giống cái (она́) | отсчита́ла |
| Giống trung (оно́) | отсчита́ло |
| Số nhiều (они́) | отсчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсчита́йте |
Câu hỏi thường gặp
отсчитать nghĩa là gì?
отсчитать (động từ) nghĩa là đếm, đo.
отсчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсчита́ть (phiên âm Latinh otsčitátʹ, IPA [ɐt͡ɕɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.