отсчи́тывать
Dấu sắc trên отсчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсчи́тывать nghĩa là đếm, đo.
Nghĩa của отсчи́тывать
Động từ
- Đếm, đo, tính.
- отсчита́ть10 шаго́в — đếm (đo, tính) 10 bước
Cặp thể của отсчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отсчи́тываю |
| ты | отсчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | отсчи́тывает |
| мы | отсчи́тываем |
| вы | отсчи́тываете |
| они́ | отсчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсчи́тывал |
| Giống cái (она́) | отсчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | отсчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | отсчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсчи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
отсчитывать nghĩa là gì?
отсчитывать (động từ) nghĩa là đếm, đo.
отсчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсчи́тывать (phiên âm Latinh otsčítyvatʹ, IPA [ɐt͡ɕˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.