отта́лкивать
Dấu sắc trên отта́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отта́лкивать nghĩa là đẩy ra, xô ra, đẩy lui, xô lui.
Nghĩa của отта́лкивать
Động từ
- отодвигать тольчиком Đẩy... ra, xô... ra, hất... ra, tống... ra.
- назад Đẩy lui, xô lui.
- в сторону Đẩy... sang một bên, xô... sang một bên; (nghĩa bóng) (отказываться от чего-л.) từ bỏ.
- оттолкну́ть ло́дку от бе́регаxô (đẩy) thuyền ra khỏi bờ
- отдалять кого-л. от себя Làm... xa lánh.
- внушать неприязнь Làm... ghét bỏ, làm... chán ghét.
- отта́лкивать от себя́ дрезе́йlàm bạn bè ghét bỏ (chán ghét)
Cặp thể của отта́лкивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отта́лкивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отта́лкиваю |
| ты | отта́лкиваешь |
| он / она́ / оно́ | отта́лкивает |
| мы | отта́лкиваем |
| вы | отта́лкиваете |
| они́ | отта́лкивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отталкивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отта́лкивал |
| Giống cái (она́) | отта́лкивала |
| Giống trung (оно́) | отта́лкивало |
| Số nhiều (они́) | отта́лкивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отта́лкивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отта́лкивайте |
Họ từ của отта́лкивать
Câu hỏi thường gặp
отталкивать nghĩa là gì?
отталкивать (động từ) nghĩa là đẩy ra, xô ra, đẩy lui, xô lui.
отталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отта́лкивать (phiên âm Latinh ottálkivatʹ, IPA [ɐˈtːaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.