TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ттепель

giống cáibất động vật
óttepelʹ[ˈotʲːɪpʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ттепель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ттепель nghĩa là tiết trời trở ấm.

Nghĩa của о́ттепель

Danh từ

  1. Tiết trời trở ấm.

Biến cách của о́ттепель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ттепельо́ттепели
Sinh cách кого? чего?о́ттепелио́ттепелей
Tặng cách кому? чему?о́ттепелио́ттепелям
Đối cách кого? что?о́ттепельо́ттепели
Công cụ cách кем? чем?о́ттепельюо́ттепелями
Giới cách о ком? о чём?о́ттепелио́ттепелях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оттепель nghĩa là gì?

оттепель (danh từ) nghĩa là tiết trời trở ấm.

оттепель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ттепель (phiên âm Latinh óttepelʹ, IPA [ˈotʲːɪpʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.