TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттеня́ть

thể chưa hoàn thành
ottenjátʹ[ɐtʲːɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттеня́ть nghĩa là đánh bóng, tô đậm.

Nghĩa của оттеня́ть

Động từ

  1. Đánh bóng, tô đậm.
    • перен.làm trội lên, làm nổi bật lên, nhấn mạnh

Cặp thể của оттеня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оттеня́ть

NgôiHiện tại
яоттеня́ю
тыоттеня́ешь
он / она́ / оно́оттеня́ет
мыоттеня́ем
выоттеня́ете
они́оттеня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттенять.

Quá khứ

Giống đực (он)оттеня́л
Giống cái (она́)оттеня́ла
Giống trung (оно́)оттеня́ло
Số nhiều (они́)оттеня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оттеня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оттеня́йте

Họ từ của оттеня́ть

Câu hỏi thường gặp

оттенять nghĩa là gì?

оттенять (động từ) nghĩa là đánh bóng, tô đậm.

оттенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттеня́ть (phiên âm Latinh ottenjátʹ, IPA [ɐtʲːɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.