оттеня́ть
Dấu sắc trên оттеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оттеня́ть nghĩa là đánh bóng, tô đậm.
Nghĩa của оттеня́ть
Động từ
- Đánh bóng, tô đậm.
- перен.làm trội lên, làm nổi bật lên, nhấn mạnh
Cặp thể của оттеня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оттеня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оттеня́ю |
| ты | оттеня́ешь |
| он / она́ / оно́ | оттеня́ет |
| мы | оттеня́ем |
| вы | оттеня́ете |
| они́ | оттеня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттенять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оттеня́л |
| Giống cái (она́) | оттеня́ла |
| Giống trung (оно́) | оттеня́ло |
| Số nhiều (они́) | оттеня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оттеня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оттеня́йте |
Họ từ của оттеня́ть
Câu hỏi thường gặp
оттенять nghĩa là gì?
оттенять (động từ) nghĩa là đánh bóng, tô đậm.
оттенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оттеня́ть (phiên âm Latinh ottenjátʹ, IPA [ɐtʲːɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.