TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттира́ть

thể chưa hoàn thành
ottirátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттира́ть nghĩa là chùi sạch, tẩy sạch, xát, xoa.

Nghĩa của оттира́ть

Động từ

  1. отчищать Chùi sạch, tẩy sạch, chùi, tẩy.
    • оттере́ть пятно́tẩy sạch vết nhơ, tẩy vết bẩn
  2. возвращать чуствительность Xát, xoa, làm phục hồi cảm giác.
    • оттере́ть замёрзшие ру́ки сне́гомlấy tuyết xát (xoa) những bàn tay đã lạnh cóng
  3. khẩu ngữ оттеснять Lấn ép, xô lấn, xô... ra, đẩy... đi, gạt... đi; (nghĩa bóng) — chèn ép, lấn ép, gạt đi.

Cặp thể của оттира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оттира́ть

NgôiHiện tại
яоттира́ю
тыоттира́ешь
он / она́ / оно́оттира́ет
мыоттира́ем
выоттира́ете
они́оттира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттирать.

Quá khứ

Giống đực (он)оттира́л
Giống cái (она́)оттира́ла
Giống trung (оно́)оттира́ло
Số nhiều (они́)оттира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оттира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оттира́йте

Câu hỏi thường gặp

оттирать nghĩa là gì?

оттирать (động từ) nghĩa là chùi sạch, tẩy sạch, xát, xoa.

оттирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттира́ть (phiên âm Latinh ottirátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.