оттере́ть
Dấu sắc trên оттере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оттере́ть nghĩa là chùi sạch, tẩy sạch, xát, xoa.
Nghĩa của оттере́ть
Thể hoàn thành của оттира́ть.
Động từ
- Chùi sạch, tẩy sạch, chùi, tẩy.
- Xát, xoa, làm phục hồi cảm giác.
- khẩu ngữ Lấn ép, xô lấn, xô... ra, đẩy... đi, gạt... đi; (nghĩa bóng) — chèn ép, lấn ép, gạt đi.
Cặp thể của оттере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оттере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ототру́ |
| ты | ототрёшь |
| он / она́ / оно́ | ототрёт |
| мы | ототрём |
| вы | ототрёте |
| они́ | ототру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оттёр |
| Giống cái (она́) | оттёрла |
| Giống trung (оно́) | оттёрло |
| Số nhiều (они́) | оттёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ототри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ототри́те |
Câu hỏi thường gặp
оттереть nghĩa là gì?
оттереть (động từ) nghĩa là chùi sạch, tẩy sạch, xát, xoa.
оттереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оттере́ть (phiên âm Latinh otterétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.