оттесня́ть
Dấu sắc trên оттесня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оттесня́ть nghĩa là lấn ép, xô lấn.
Nghĩa của оттесня́ть
Động từ
- Lấn ép, xô lấn, xô... ra, đẩy... đi, gạt... đi; (nghĩa bóng) chèn ép, lấn át, lấn ép, gạt... ra, hất cẳng. + đối cách
Cặp thể của оттесня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оттесня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оттесня́ю |
| ты | оттесня́ешь |
| он / она́ / оно́ | оттесня́ет |
| мы | оттесня́ем |
| вы | оттесня́ете |
| они́ | оттесня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттеснять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оттесня́л |
| Giống cái (она́) | оттесня́ла |
| Giống trung (оно́) | оттесня́ло |
| Số nhiều (они́) | оттесня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оттесня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оттесня́йте |
Câu hỏi thường gặp
оттеснять nghĩa là gì?
оттеснять (động từ) nghĩa là lấn ép, xô lấn.
оттеснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оттесня́ть (phiên âm Latinh ottesnjátʹ, IPA [ɐtʲːɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.