TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ттиск

giống đựcbất động vật
óttisk[ˈotʲːɪsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ттиск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ттиск nghĩa là dấu in, dấu vết, bản in, tờ in.

Nghĩa của о́ттиск

Danh từ

  1. Dấu in, dấu vết, dấu tích, vết tích, dấu vết.
    • о́ттиск па́льцаdấu điểm chỉ, dấu ngón tay
  2. отпечаток текста, рисунка Bản in, tờ in.
  3. отдельно сброшюрованная статья Bài báo in riêng thành tập, bài in tập riêng.

Biến cách của о́ттиск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ттиско́ттиски
Sinh cách кого? чего?о́ттискао́ттисков
Tặng cách кому? чему?о́ттискуо́ттискам
Đối cách кого? что?о́ттиско́ттиски
Công cụ cách кем? чем?о́ттискомо́ттисками
Giới cách о ком? о чём?о́ттискео́ттисках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оттиск nghĩa là gì?

оттиск (danh từ) nghĩa là dấu in, dấu vết, bản in, tờ in.

оттиск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ттиск (phiên âm Latinh óttisk, IPA [ˈotʲːɪsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.