TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттого́

ottovó[ɐtːɐˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттого́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттого́ nghĩa là vì vậy, cho nên.

Nghĩa của оттого́

Phó từ

  1. Vì vậy, cho nên.
    • оттого́ чтоvì, bởi vì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оттого́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оттого nghĩa là gì?

оттого (phó từ) nghĩa là vì vậy, cho nên.

оттого đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттого́ (phiên âm Latinh ottovó, IPA [ɐtːɐˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.