TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттопы́реный

ottopýrenyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттопы́реный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттопы́реный nghĩa là dựng lên, vểnh lên.

Nghĩa của оттопы́реный

Tính từ

  1. Dựng lên, vểnh lên, phồn lên, xù xụ lên.
    • оттопы́реные у́шиhai tai vểnh
    • оттопыреный карма́нtúi phồng căng

Câu hỏi thường gặp

оттопыреный nghĩa là gì?

оттопыреный (tính từ) nghĩa là dựng lên, vểnh lên.

оттопыреный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттопы́реный (phiên âm Latinh ottopýrenyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.