оттопы́риваться
Dấu sắc trên оттопы́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оттопы́риваться nghĩa là dựng lên, vểnh lên.
Nghĩa của оттопы́риваться
Động từ
- khẩu ngữ Dựng lên, vểnh lên, phông lên, xù xụ lên.
- у́ши оттопы́риватьсяаютсяhai tai vểnh lên
- карма́н оттопы́риватьсяаетсяtúi phồng lên
Cặp thể của оттопы́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оттопы́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оттопы́риваюсь |
| ты | оттопы́риваешься |
| он / она́ / оно́ | оттопы́ривается |
| мы | оттопы́риваемся |
| вы | оттопы́риваетесь |
| они́ | оттопы́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттопыриваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оттопы́ривался |
| Giống cái (она́) | оттопы́ривалась |
| Giống trung (оно́) | оттопы́ривалось |
| Số nhiều (они́) | оттопы́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оттопы́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оттопы́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
оттопыриваться nghĩa là gì?
оттопыриваться (động từ) nghĩa là dựng lên, vểnh lên.
оттопыриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оттопы́риваться (phiên âm Latinh ottopýrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.