TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттопы́риваться

thể chưa hoàn thành
ottopýrivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттопы́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттопы́риваться nghĩa là dựng lên, vểnh lên.

Nghĩa của оттопы́риваться

Động từ

  1. khẩu ngữ Dựng lên, vểnh lên, phông lên, xù xụ lên.
    • у́ши оттопы́риватьсяаютсяhai tai vểnh lên
    • карма́н оттопы́риватьсяаетсяtúi phồng lên

Cặp thể của оттопы́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оттопы́риваться

NgôiHiện tại
яоттопы́риваюсь
тыоттопы́риваешься
он / она́ / оно́оттопы́ривается
мыоттопы́риваемся
выоттопы́риваетесь
они́оттопы́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттопыриваться.

Quá khứ

Giống đực (он)оттопы́ривался
Giống cái (она́)оттопы́ривалась
Giống trung (оно́)оттопы́ривалось
Số nhiều (они́)оттопы́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оттопы́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оттопы́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

оттопыриваться nghĩa là gì?

оттопыриваться (động từ) nghĩa là dựng lên, vểnh lên.

оттопыриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттопы́риваться (phiên âm Latinh ottopýrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.