TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отторже́ние

giống trungbất động vật
ottoržénije[ɐtːɐrˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отторже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отторже́ние nghĩa là sự chiếm đoạt, tước đoạt.

Nghĩa của отторже́ние

Danh từ

  1. Sự chiếm đoạt, tước đoạt, xâm chiếm.

Biến cách của отторже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отторже́ниеотторже́ния
Sinh cách кого? чего?отторже́нияотторже́ний
Tặng cách кому? чему?отторже́ниюотторже́ниям
Đối cách кого? что?отторже́ниеотторже́ния
Công cụ cách кем? чем?отторже́ниемотторже́ниями
Giới cách о ком? о чём?отторже́нииотторже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отторжение nghĩa là gì?

отторжение (danh từ) nghĩa là sự chiếm đoạt, tước đoạt.

отторжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отторже́ние (phiên âm Latinh ottoržénije, IPA [ɐtːɐrˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.