TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отту́да

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ottúda[ɐˈtːudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отту́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отту́да nghĩa là từ chỗ đó, từ nơi ấy.

Nghĩa của отту́да

Phó từ

  1. Từ chỗ đó, từ nơi ấy, từ đó, từ đấy.

Câu hỏi thường gặp

оттуда nghĩa là gì?

оттуда (phó từ) nghĩa là từ chỗ đó, từ nơi ấy.

оттуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отту́да (phiên âm Latinh ottúda, IPA [ɐˈtːudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.