TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отутю́жить

thể hoàn thành
otutjúžitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отутю́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отутю́жить nghĩa là là cẩn thận, là.

Nghĩa của отутю́жить

Động từ

  1. Là cẩn thận, là, ủi. + đối cách
    • отутю́жить костю́мlà cẩn thận bộ quần áo

Chia động từ отутю́жить

NgôiTương lai
яотутю́жу
тыотутю́жишь
он / она́ / оно́отутю́жит
мыотутю́жим
выотутю́жите
они́отутю́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отутю́жил
Giống cái (она́)отутю́жила
Giống trung (оно́)отутю́жило
Số nhiều (они́)отутю́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отутю́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отутю́жьте

Câu hỏi thường gặp

отутюжить nghĩa là gì?

отутюжить (động từ) nghĩa là là cẩn thận, là.

отутюжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отутю́жить (phiên âm Latinh otutjúžitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.