отутю́жить
thể hoàn thành
otutjúžitʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отутю́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отутю́жить nghĩa là là cẩn thận, là.
Nghĩa của отутю́жить
Động từ
- Là cẩn thận, là, ủi. + đối cách
- отутю́жить костю́мlà cẩn thận bộ quần áo
Chia động từ отутю́жить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отутю́жу |
| ты | отутю́жишь |
| он / она́ / оно́ | отутю́жит |
| мы | отутю́жим |
| вы | отутю́жите |
| они́ | отутю́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отутю́жил |
| Giống cái (она́) | отутю́жила |
| Giống trung (оно́) | отутю́жило |
| Số nhiều (они́) | отутю́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отутю́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отутю́жьте |
Câu hỏi thường gặp
отутюжить nghĩa là gì?
отутюжить (động từ) nghĩa là là cẩn thận, là.
отутюжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отутю́жить (phiên âm Latinh otutjúžitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.