отуча́ть
Dấu sắc trên отуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отуча́ть nghĩa là bắt chừa, bắt bỏ.
Nghĩa của отуча́ть
Động từ
- Bắt... chừa, bắt... bỏ, bắt... cai.
- отуча́ть от куре́нияbắt cai thuốc, bắt chừa (bắt bỏ) hút thuốc
Cặp thể của отуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отуча́ю |
| ты | отуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | отуча́ет |
| мы | отуча́ем |
| вы | отуча́ете |
| они́ | отуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отуча́л |
| Giống cái (она́) | отуча́ла |
| Giống trung (оно́) | отуча́ло |
| Số nhiều (они́) | отуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отуча́йте |
Câu hỏi thường gặp
отучать nghĩa là gì?
отучать (động từ) nghĩa là bắt chừa, bắt bỏ.
отучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отуча́ть (phiên âm Latinh otučátʹ, IPA [ɐtʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.