оття́жка
Dấu sắc trên оття́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оття́жка nghĩa là kéo dài, dây dưa, dây giằng, dây néo.
Nghĩa của оття́жка
Danh từ
- отсрочка [sự] kéo dài, dây dưa, trùng trình, dùng dằng, trì hoãn.
- трос, проволока [sợi] dây giằng, dây néo, dây kéo.
Biến cách của оття́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оття́жка | оття́жки |
| Sinh cách кого? чего? | оття́жки | оття́жек |
| Tặng cách кому? чему? | оття́жке | оття́жкам |
| Đối cách кого? что? | оття́жку | оття́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | оття́жкой | оття́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | оття́жке | оття́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của оття́жка
Câu hỏi thường gặp
оттяжка nghĩa là gì?
оттяжка (danh từ) nghĩa là kéo dài, dây dưa, dây giằng, dây néo.
оттяжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оття́жка (phiên âm Latinh ottjážka, IPA [ɐˈtʲːaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.