TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отучи́ться

thể hoàn thành
otučítʹsja[ɐtʊˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отучи́ться nghĩa là chừa bỏ, chừa.

Nghĩa của отучи́ться

Thể hoàn thành của отуча́ться.

Động từ

  1. Chừa bỏ, chừa, bỏ, cai.

Cặp thể của отучи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отучи́ться

NgôiTương lai
яотучу́сь
тыоту́чишься
он / она́ / оно́оту́чится
мыоту́чимся
выоту́читесь
они́оту́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отучи́лся
Giống cái (она́)отучи́лась
Giống trung (оно́)отучи́лось
Số nhiều (они́)отучи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отучи́тесь

Câu hỏi thường gặp

отучиться nghĩa là gì?

отучиться (động từ) nghĩa là chừa bỏ, chừa.

отучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отучи́ться (phiên âm Latinh otučítʹsja, IPA [ɐtʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.