TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отха́ркивать

thể chưa hoàn thành
otxárkivatʹ[ɐtˈxarkʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отха́ркивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отха́ркивать nghĩa là khạc nhổ, khạc ra.

Nghĩa của отха́ркивать

Động từ

  1. Khạc nhổ, khạc... ra, khạc.
    • отха́ркивать мокро́туkhạc đờm

Cặp thể của отха́ркивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отха́ркивать

NgôiHiện tại
яотха́ркиваю
тыотха́ркиваешь
он / она́ / оно́отха́ркивает
мыотха́ркиваем
выотха́ркиваете
они́отха́ркивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отхаркивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отха́ркивал
Giống cái (она́)отха́ркивала
Giống trung (оно́)отха́ркивало
Số nhiều (они́)отха́ркивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отха́ркивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отха́ркивайте

Câu hỏi thường gặp

отхаркивать nghĩa là gì?

отхаркивать (động từ) nghĩa là khạc nhổ, khạc ra.

отхаркивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отха́ркивать (phiên âm Latinh otxárkivatʹ, IPA [ɐtˈxarkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.