отха́ркивать
Dấu sắc trên отха́ркивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отха́ркивать nghĩa là khạc nhổ, khạc ra.
Nghĩa của отха́ркивать
Động từ
- Khạc nhổ, khạc... ra, khạc.
- отха́ркивать мокро́туkhạc đờm
Cặp thể của отха́ркивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отха́ркивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отха́ркиваю |
| ты | отха́ркиваешь |
| он / она́ / оно́ | отха́ркивает |
| мы | отха́ркиваем |
| вы | отха́ркиваете |
| они́ | отха́ркивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отхаркивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отха́ркивал |
| Giống cái (она́) | отха́ркивала |
| Giống trung (оно́) | отха́ркивало |
| Số nhiều (они́) | отха́ркивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отха́ркивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отха́ркивайте |
Câu hỏi thường gặp
отхаркивать nghĩa là gì?
отхаркивать (động từ) nghĩa là khạc nhổ, khạc ra.
отхаркивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отха́ркивать (phiên âm Latinh otxárkivatʹ, IPA [ɐtˈxarkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.