TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отуча́ться

thể chưa hoàn thành
otučátʹsja[ɐtʊˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отуча́ться nghĩa là chừa bỏ, chừa.

Nghĩa của отуча́ться

Động từ

  1. Chừa bỏ, chừa, bỏ, cai.
    • отуча́ться от вина́chừa rượu
    • отуча́ться кури́тьcai thuốc, bỏ hút thuốc

Cặp thể của отуча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

отучаться nghĩa là gì?

отучаться (động từ) nghĩa là chừa bỏ, chừa.

отучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отуча́ться (phiên âm Latinh otučátʹsja, IPA [ɐtʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.