TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отха́ркивающий

otxárkivajuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отха́ркивающий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отха́ркивающий nghĩa là long đờm.

Nghĩa của отха́ркивающий

Tính từ

  1. y học [làm] long đờm.
    • отха́ркивающийее средствоthuốc long đờm

Biến cách của отха́ркивающий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотха́ркивающийотха́ркивающееотха́ркивающаяотха́ркивающие
Sinh cáchотха́ркивающегоотха́ркивающегоотха́ркивающейотха́ркивающих
Tặng cáchотха́ркивающемуотха́ркивающемуотха́ркивающейотха́ркивающим
Đối cáchотха́ркивающийотха́ркивающееотха́ркивающуюотха́ркивающие
Công cụ cáchотха́ркивающимотха́ркивающимотха́ркивающейотха́ркивающими
Giới cáchотха́ркивающемотха́ркивающемотха́ркивающейотха́ркивающих
Dạng ngắnотха́ркивающотха́ркивающеотха́ркивающаотха́ркивающи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

отхаркивающий nghĩa là gì?

отхаркивающий (tính từ) nghĩa là long đờm.

отхаркивающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отха́ркивающий (phiên âm Latinh otxárkivajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.