TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отхлебну́ть

thể hoàn thành
otxlebnútʹ[ɐtxlʲɪbˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отхлебну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отхлебну́ть nghĩa là hớp, húp.

Nghĩa của отхлебну́ть

Thể hoàn thành của отхлёбывать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Hớp, húp, nốc, uống.

Cặp thể của отхлебну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отхлебну́ть

NgôiTương lai
яотхлебну́
тыотхлебнёшь
он / она́ / оно́отхлебнёт
мыотхлебнём
выотхлебнёте
они́отхлебну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отхлебну́л
Giống cái (она́)отхлебну́ла
Giống trung (оно́)отхлебну́ло
Số nhiều (они́)отхлебну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отхлебни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отхлебни́те

Câu hỏi thường gặp

отхлебнуть nghĩa là gì?

отхлебнуть (động từ) nghĩa là hớp, húp.

отхлебнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отхлебну́ть (phiên âm Latinh otxlebnútʹ, IPA [ɐtxlʲɪbˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.