отхлебну́ть
Dấu sắc trên отхлебну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отхлебну́ть nghĩa là hớp, húp.
Nghĩa của отхлебну́ть
Thể hoàn thành của отхлёбывать.
Động từ
- khẩu ngữ Hớp, húp, nốc, uống.
Cặp thể của отхлебну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отхлебну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отхлебну́ |
| ты | отхлебнёшь |
| он / она́ / оно́ | отхлебнёт |
| мы | отхлебнём |
| вы | отхлебнёте |
| они́ | отхлебну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отхлебну́л |
| Giống cái (она́) | отхлебну́ла |
| Giống trung (оно́) | отхлебну́ло |
| Số nhiều (они́) | отхлебну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отхлебни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отхлебни́те |
Câu hỏi thường gặp
отхлебнуть nghĩa là gì?
отхлебнуть (động từ) nghĩa là hớp, húp.
отхлебнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отхлебну́ть (phiên âm Latinh otxlebnútʹ, IPA [ɐtxlʲɪbˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.