TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отча́лить

thể hoàn thành
otčálitʹ[ɐˈt͡ɕːælʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отча́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отча́лить nghĩa là rời bến, nhổ neo.

Nghĩa của отча́лить

Thể hoàn thành của отча́ливать.

Động từ

  1. Rời bến, nhổ neo, nhổ sào.

Cặp thể của отча́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отча́лить

NgôiTương lai
яотча́лю
тыотча́лишь
он / она́ / оно́отча́лит
мыотча́лим
выотча́лите
они́отча́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отча́лил
Giống cái (она́)отча́лила
Giống trung (оно́)отча́лило
Số nhiều (они́)отча́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отча́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отча́льте

Câu hỏi thường gặp

отчалить nghĩa là gì?

отчалить (động từ) nghĩa là rời bến, nhổ neo.

отчалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отча́лить (phiên âm Latinh otčálitʹ, IPA [ɐˈt͡ɕːælʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.