отча́ливать
Dấu sắc trên отча́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отча́ливать nghĩa là rời bến, nhổ neo.
Nghĩa của отча́ливать
Động từ
- Rời bến, nhổ neo, nhổ sào.
Cặp thể của отча́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отча́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отча́ливаю |
| ты | отча́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | отча́ливает |
| мы | отча́ливаем |
| вы | отча́ливаете |
| они́ | отча́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отча́ливал |
| Giống cái (она́) | отча́ливала |
| Giống trung (оно́) | отча́ливало |
| Số nhiều (они́) | отча́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отча́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отча́ливайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отча́ливать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отчаливать nghĩa là gì?
отчаливать (động từ) nghĩa là rời bến, nhổ neo.
отчаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отча́ливать (phiên âm Latinh otčálivatʹ, IPA [ɐˈt͡ɕːælʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.