TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

части́чно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
častíčno[t͡ɕɪˈsʲtʲit͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên части́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

части́чно nghĩa là một cách từng phần, bộ phận.

Nghĩa của части́чно

Phó từ

  1. Một cách từng phần, bộ phận, cục bộ, không toàn bộ, không hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với части́чно

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với части́чно

  • Стена частично покрыта плющом. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4571561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

частично nghĩa là gì?

частично (phó từ) nghĩa là một cách từng phần, bộ phận.

частично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là части́чно (phiên âm Latinh častíčno, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.