части́чно
Dấu sắc trên части́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
части́чно nghĩa là một cách từng phần, bộ phận.
Nghĩa của части́чно
Phó từ
- Một cách từng phần, bộ phận, cục bộ, không toàn bộ, không hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với части́чно
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với части́чно
- Стена частично покрыта плющом. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4571561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
частично nghĩa là gì?
частично (phó từ) nghĩa là một cách từng phần, bộ phận.
частично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là части́чно (phiên âm Latinh častíčno, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.