TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчего́

otčevó[ɐt͡ɕːɪˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчего́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчего́ nghĩa là vì sao, tại sao.

Nghĩa của отчего́

Phó từ

  1. Vì sao, tại sao, cớ gì, cớ chi, cớ sao; (вследствие чего) do đó, vì thế, cho nên, nhờ đó.
    • отчего́ он переста́л быва́ть у нас?vì sao (tại sao, cớ sao) anh ấy không đến nhà chúng mình nữa?
    • отчего́ же?vì sao thế?, cớ sao nhỉ?, tại sao thế?
    • не зна́ю, отчего́ он не пришёлtôi không biết vì sao (cớ gì, tại sao) nó không đến

Câu ví dụ với отчего́

  • Если поступки сильнее слов, отчего же перо могущественнее меча? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5078434
  • Отчего ты улыбаешься? Điều gì làm bạn cười? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6621278
  • Отчего происходят землетрясения? Nguyên nhân nào gây ra các trận động đất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отчего nghĩa là gì?

отчего (phó từ) nghĩa là vì sao, tại sao.

отчего đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчего́ (phiên âm Latinh otčevó, IPA [ɐt͡ɕːɪˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.