отчека́нивать
Dấu sắc trên отчека́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отчека́нивать nghĩa là khắc, chạm, nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.
Nghĩa của отчека́нивать
Động từ
- Khắc, chạm, dập.
- отчека́нивать моне́туdập tiền, đúc tiền
- произносить чётко и раздельно Nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.
Cặp thể của отчека́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отчека́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отчека́ниваю |
| ты | отчека́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | отчека́нивает |
| мы | отчека́ниваем |
| вы | отчека́ниваете |
| они́ | отчека́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчеканивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отчека́нивал |
| Giống cái (она́) | отчека́нивала |
| Giống trung (оно́) | отчека́нивало |
| Số nhiều (они́) | отчека́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отчека́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отчека́нивайте |
Câu hỏi thường gặp
отчеканивать nghĩa là gì?
отчеканивать (động từ) nghĩa là khắc, chạm, nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.
отчеканивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отчека́нивать (phiên âm Latinh otčekánivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.