TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчека́нивать

thể chưa hoàn thành
otčekánivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчека́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчека́нивать nghĩa là khắc, chạm, nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.

Nghĩa của отчека́нивать

Động từ

  1. Khắc, chạm, dập.
    • отчека́нивать моне́туdập tiền, đúc tiền
  2. произносить чётко и раздельно Nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.

Cặp thể của отчека́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отчека́нивать

NgôiHiện tại
яотчека́ниваю
тыотчека́ниваешь
он / она́ / оно́отчека́нивает
мыотчека́ниваем
выотчека́ниваете
они́отчека́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчеканивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отчека́нивал
Giống cái (она́)отчека́нивала
Giống trung (оно́)отчека́нивало
Số nhiều (они́)отчека́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отчека́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отчека́нивайте

Câu hỏi thường gặp

отчеканивать nghĩa là gì?

отчеканивать (động từ) nghĩa là khắc, chạm, nói dằn giọng, nói dằn từng tiếng.

отчеканивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчека́нивать (phiên âm Latinh otčekánivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.